YiWordsYiWords

gǎijìn

cải tiến

động từ tiếng Trung
改进 cải tiến

Cụm từ thường dùng

gǎijìnshù
cải tiến kỹ thuật
gǎijìnchǎnpǐn
cải tiến sản phẩm

Câu ví dụ

menyàogǎijìngōngzuòliúchéng
Chúng tôi cần cải tiến quy trình làm việc.
gōngjīnggǎijìnlexīnchǎnpǐn
Công ty đã cải tiến sản phẩm mới.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cải tiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải tiến" trong tiếng Trung là 改进, đọc là gǎi jìn.
改进 nghĩa là gì?
改进 (gǎi jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải tiến".
改进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改进 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要改进工作流程。 (Chúng tôi cần cải tiến quy trình làm việc.); 公司已经改进了新产品。 (Công ty đã cải tiến sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "改进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí