YiWordsYiWords

gǎizào

cải tạo

động từ tiếng Trung
改造 cải tạo

Cụm từ thường dùng

改造gǎi zào土地tǔ dì
cải tạo đất
xiǎnggǎizào
cải tạo tư tưởng

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài改造gǎi zàojiù房子fáng zi
Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.
bèisònggǎizào
Anh ấy được gửi đi cải tạo.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"cải tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải tạo" trong tiếng Trung là 改造, đọc là gǎi zào.
改造 nghĩa là gì?
改造 (gǎi zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải tạo".
改造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改造 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在改造旧房子。 (Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.); 他被送去改造。 (Anh ấy được gửi đi cải tạo.).

Muốn nhớ "改造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí