"cải tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải tạo" trong tiếng Trung là 改造, đọc là gǎi zào.
改造 nghĩa là gì?
改造 (gǎi zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải tạo".
改造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改造 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在改造旧房子。 (Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.); 他被送去改造。 (Anh ấy được gửi đi cải tạo.).