YiWordsYiWords

gǎikāifàng

cải cách mở cửa

cụm từ tiếng Trung
改革开放 cải cách mở cửa

Cụm từ thường dùng

gǎikāifàngzhèng
chính sách cải cách mở cửa
gǎikāifàngshí
thời kỳ cải cách mở cửa

Câu ví dụ

zhōngguó1978niánkāishǐgǎikāifàng
Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa từ năm 1978.
gǎikāifàngdàiláileduōbiànhuà
Cải cách mở cửa mang lại nhiều thay đổi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cải cách mở cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải cách mở cửa" trong tiếng Trung là 改革开放, đọc là gǎi gé kāi fàng.
改革开放 nghĩa là gì?
改革开放 (gǎi gé kāi fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải cách mở cửa".
改革开放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改革开放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改革开放 như thế nào?
Ví dụ: 中国自1978年开始改革开放。 (Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa từ năm 1978.); 改革开放带来了许多变化。 (Cải cách mở cửa mang lại nhiều thay đổi.).

Muốn nhớ "改革开放" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí