YiWordsYiWords

gǎixiéguīzhèng

cải tà quy chính

động từ tiếng Trung
改邪归正 cải tà quy chính

Cụm từ thường dùng

改邪归正gǎi xié guī zhèng人生rén shēng
cải tà quy chính cuộc đời
quàn某人mǒu rén改邪归正gǎi xié guī zhèng
khuyên ai cải tà quy chính

Câu ví dụ

多年duō nián误入歧途wù rù qí túhòu终于zhōng yú改邪归正gǎi xié guī zhèng
Anh ấy đã cải tà quy chính sau nhiều năm lầm lỗi.
家人jiā rén希望xī wàngnéng改邪归正gǎi xié guī zhèng
Gia đình mong anh cải tà quy chính.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cải tà quy chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải tà quy chính" trong tiếng Trung là 改邪归正, đọc là gǎi xié guī zhèng.
改邪归正 nghĩa là gì?
改邪归正 (gǎi xié guī zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải tà quy chính".
改邪归正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改邪归正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改邪归正 như thế nào?
Ví dụ: 他多年误入歧途后终于改邪归正。 (Anh ấy đã cải tà quy chính sau nhiều năm lầm lỗi.); 家人希望他能改邪归正。 (Gia đình mong anh cải tà quy chính.).

Muốn nhớ "改邪归正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí