YiWordsYiWords

Cùng cách viết:公关

gōngguān

giải quyết vấn đề then chốt

động từ tiếng Trung
攻关 giải quyết vấn đề then chốt

Cụm từ thường dùng

攻关gōng guān难题nán tí
giải quyết vấn đề then chốt
技术jì shù团队tuán duì正在zhèng zài攻关gōng guān
đội ngũ kỹ thuật đang giải quyết vấn đề then chốt

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài攻关gōng guān项目xiàng mùde关键guān jiàn问题wèn tí
Chúng tôi đang giải quyết vấn đề then chốt của dự án.
yánjiūxiǎojīnggōngguānchénggōng
Nhóm nghiên cứu đã giải quyết vấn đề then chốt.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"giải quyết vấn đề then chốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải quyết vấn đề then chốt" trong tiếng Trung là 攻关, đọc là gōng guān.
攻关 nghĩa là gì?
攻关 (gōng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải quyết vấn đề then chốt".
攻关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攻关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攻关 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在攻关项目的关键问题。 (Chúng tôi đang giải quyết vấn đề then chốt của dự án.); 研究小组已经攻关成功。 (Nhóm nghiên cứu đã giải quyết vấn đề then chốt.).

Muốn nhớ "攻关" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí