"cải cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải cách" trong tiếng Trung là 改革, đọc là gǎi gé.
改革 nghĩa là gì?
改革 (gǎi gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải cách".
改革 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改革 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改革 như thế nào?
Ví dụ: 政府正在改革税制。 (Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.); 改革促进社会发展。 (Cải cách giúp xã hội phát triển.).