YiWordsYiWords

gǎi

cải cách

động từ tiếng Trung
改革 cải cách

Cụm từ thường dùng

教育jiào yù改革gǎi gé
cải cách giáo dục
行政xíng zhèng改革gǎi gé
cải cách hành chính

Câu ví dụ

政府zhèng fǔ正在zhèng zài改革gǎi gé税制shuì zhì
Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.
改革gǎi gé促进cù jìn社会shè huì发展fā zhǎn
Cải cách giúp xã hội phát triển.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"cải cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải cách" trong tiếng Trung là 改革, đọc là gǎi gé.
改革 nghĩa là gì?
改革 (gǎi gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải cách".
改革 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改革 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改革 như thế nào?
Ví dụ: 政府正在改革税制。 (Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.); 改革促进社会发展。 (Cải cách giúp xã hội phát triển.).

Muốn nhớ "改革" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí