"tổng quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng quan" trong tiếng Trung là 概况, đọc là gài kuàng.
概况 nghĩa là gì?
概况 (gài kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng quan".
概况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概况 như thế nào?
Ví dụ: 概况报告很详细。 (Báo cáo tổng quan rất chi tiết.); 我需要这家公司的概况。 (Tôi cần tổng quan về công ty này.).