YiWordsYiWords

gàikuàng

tổng quan

danh từ tiếng Trung
概况 tổng quan

Cụm từ thường dùng

shìchǎnggàikuàng
tổng quan thị trường
xiànggàikuàng
tổng quan dự án

Câu ví dụ

gàikuàngbàogàohěnxiáng
Báo cáo tổng quan rất chi tiết.
yàozhèjiāgōngdegàikuàng
Tôi cần tổng quan về công ty này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tổng quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng quan" trong tiếng Trung là 概况, đọc là gài kuàng.
概况 nghĩa là gì?
概况 (gài kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng quan".
概况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概况 như thế nào?
Ví dụ: 概况报告很详细。 (Báo cáo tổng quan rất chi tiết.); 我需要这家公司的概况。 (Tôi cần tổng quan về công ty này.).

Muốn nhớ "概况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí