YiWordsYiWords

lóufáng

nhà lầu

danh từ tiếng Trung
楼房 nhà lầu

Cụm từ thường dùng

gāolóufáng
nhà lầu cao
jiànlóufáng
xây nhà lầu

Câu ví dụ

jiāgāngmǎiletàolóufáng
Gia đình tôi mới mua một căn nhà lầu.
chéngshìyǒuhěnduōlóufáng
Ở thành phố có nhiều nhà lầu.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"nhà lầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà lầu" trong tiếng Trung là 楼房, đọc là lóu fáng.
楼房 nghĩa là gì?
楼房 (lóu fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà lầu".
楼房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼房 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚买了一套楼房。 (Gia đình tôi mới mua một căn nhà lầu.); 城市里有很多楼房。 (Ở thành phố có nhiều nhà lầu.).

Muốn nhớ "楼房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí