YiWordsYiWords

gàiniàn

khái niệm

danh từ tiếng Trung
概念 khái niệm

Cụm từ thường dùng

běngàiniàn
khái niệm cơ bản
dìnggàiniàn
định nghĩa khái niệm

Câu ví dụ

这个zhè gè概念gài niànhěnnán理解lǐ jiě
Khái niệm này rất khó hiểu.
yàojiěshìzhègegàiniàn
Tôi cần giải thích khái niệm này.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"khái niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khái niệm" trong tiếng Trung là 概念, đọc là gài niàn.
概念 nghĩa là gì?
概念 (gài niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khái niệm".
概念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概念 như thế nào?
Ví dụ: 这个概念很难理解。 (Khái niệm này rất khó hiểu.); 我需要解释这个概念。 (Tôi cần giải thích khái niệm này.).

Muốn nhớ "概念" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí