"khái niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khái niệm" trong tiếng Trung là 概念, đọc là gài niàn.
概念 nghĩa là gì?
概念 (gài niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khái niệm".
概念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概念 như thế nào?
Ví dụ: 这个概念很难理解。 (Khái niệm này rất khó hiểu.); 我需要解释这个概念。 (Tôi cần giải thích khái niệm này.).