"khái quát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khái quát" trong tiếng Trung là 概括, đọc là gài kuò.
概括 nghĩa là gì?
概括 (gài kuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "khái quát".
概括 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概括 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概括 như thế nào?
Ví dụ: 请概括这课内容。 (Hãy khái quát bài học này.); 老师概括了要点。 (Cô giáo khái quát lại ý chính.).