YiWordsYiWords

gāncuì

dứt khoát

phó từ tiếng Trung
干脆 dứt khoát

Cụm từ thường dùng

干脆gān cuìshuō
nói dứt khoát
干脆gān cuì决定jué dìng
quyết định dứt khoát

Câu ví dụ

回答huí dádehěn干脆gān cuì
Anh ấy trả lời rất dứt khoát.
干脆gān cuì拒绝jù juéle邀请yāo qǐng
Tôi dứt khoát từ chối lời mời.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"dứt khoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dứt khoát" trong tiếng Trung là 干脆, đọc là gān cuì.
干脆 nghĩa là gì?
干脆 (gān cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dứt khoát".
干脆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干脆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干脆 như thế nào?
Ví dụ: 他回答得很干脆。 (Anh ấy trả lời rất dứt khoát.); 我干脆拒绝了邀请。 (Tôi dứt khoát từ chối lời mời.).

Muốn nhớ "干脆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí