"dứt khoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dứt khoát" trong tiếng Trung là 干脆, đọc là gān cuì.
干脆 nghĩa là gì?
干脆 (gān cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dứt khoát".
干脆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干脆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干脆 như thế nào?
Ví dụ: 他回答得很干脆。 (Anh ấy trả lời rất dứt khoát.); 我干脆拒绝了邀请。 (Tôi dứt khoát từ chối lời mời.).