YiWordsYiWords

jǐnnéng

càng...càng tốt

cụm từ tiếng Trung
尽可能 càng...càng tốt

Cụm từ thường dùng

jǐnnéngzǎo
càng sớm càng tốt
jǐnnéngduō
càng nhiều càng tốt
jǐn可能kě néngshǎo
càng ít càng tốt
jǐnnéngkuài
càng nhanh càng tốt

Câu ví dụ

jǐnnéngzǎodiǎnlái
Bạn hãy đến càng sớm càng tốt.
我们wǒ men应该yīng gāijǐn可能kě néngduō节省jié shěng
Chúng ta nên tiết kiệm càng nhiều càng tốt.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"càng...càng tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng...càng tốt" trong tiếng Trung là 尽可能, đọc là jǐn kě néng.
尽可能 nghĩa là gì?
尽可能 (jǐn kě néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng...càng tốt".
尽可能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽可能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽可能 như thế nào?
Ví dụ: 你尽可能早点来。 (Bạn hãy đến càng sớm càng tốt.); 我们应该尽可能多节省。 (Chúng ta nên tiết kiệm càng nhiều càng tốt.).

Muốn nhớ "尽可能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí