"lén lút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lén lút" trong tiếng Trung là 偷偷, đọc là tōu tōu.
偷偷 nghĩa là gì?
偷偷 (tōu tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lén lút".
偷偷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷偷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷偷 như thế nào?
Ví dụ: 他偷偷地出去了。 (Anh ấy lén lút ra ngoài.); 她偷偷看信。 (Cô ấy lén lút đọc thư.).