YiWordsYiWords

tōutōu

lén lút

phó từ tiếng Trung
偷偷 lén lút

Cụm từ thường dùng

tōutōuzuòmǒushì
lén lút làm việc gì
tōutōukàn
nhìn lén lút

Câu ví dụ

偷偷tōu tōude出去chū qùle
Anh ấy lén lút ra ngoài.
tōutōukànxìn
Cô ấy lén lút đọc thư.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"lén lút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lén lút" trong tiếng Trung là 偷偷, đọc là tōu tōu.
偷偷 nghĩa là gì?
偷偷 (tōu tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lén lút".
偷偷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷偷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷偷 như thế nào?
Ví dụ: 他偷偷地出去了。 (Anh ấy lén lút ra ngoài.); 她偷偷看信。 (Cô ấy lén lút đọc thư.).

Muốn nhớ "偷偷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí