"bất lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất lợi" trong tiếng Trung là 不利, đọc là bú lì.
不利 nghĩa là gì?
不利 (bú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất lợi".
不利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不利 như thế nào?
Ví dụ: 他处于不利地位。 (Anh ấy đang ở thế bất lợi.); 天气对施工不利。 (Thời tiết bất lợi cho việc thi công.).