YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不理

bất lợi

tính từ tiếng Trung
不利 bất lợi

Cụm từ thường dùng

tiáojiàn
điều kiện bất lợi
wèizhì
vị trí bất lợi

Câu ví dụ

chǔ不利bù lì地位dì wèi
Anh ấy đang ở thế bất lợi.
tiānduìshīgōng
Thời tiết bất lợi cho việc thi công.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"bất lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất lợi" trong tiếng Trung là 不利, đọc là bú lì.
不利 nghĩa là gì?
不利 (bú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất lợi".
不利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不利 như thế nào?
Ví dụ: 他处于不利地位。 (Anh ấy đang ở thế bất lợi.); 天气对施工不利。 (Thời tiết bất lợi cho việc thi công.).

Muốn nhớ "不利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí