YiWordsYiWords

gǎnrǎn

sức lôi cuốn

danh từ tiếng Trung
感染力 sức lôi cuốn

Cụm từ thường dùng

qiángdegǎnrǎn
sức lôi cuốn mạnh mẽ
réngǎnrǎn
sức lôi cuốn cá nhân

Câu ví dụ

yǒubiédegǎnrǎn
Cô ấy có sức lôi cuốn đặc biệt.
zhègeyǎnjiǎngquēgǎnrǎn
Bài phát biểu này thiếu sức lôi cuốn.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sức lôi cuốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức lôi cuốn" trong tiếng Trung là 感染力, đọc là gǎn rǎn lì.
感染力 nghĩa là gì?
感染力 (gǎn rǎn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức lôi cuốn".
感染力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感染力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感染力 như thế nào?
Ví dụ: 她有特别的感染力。 (Cô ấy có sức lôi cuốn đặc biệt.); 这个演讲缺乏感染力。 (Bài phát biểu này thiếu sức lôi cuốn.).

Muốn nhớ "感染力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí