"hư vinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư vinh" trong tiếng Trung là 虚荣, đọc là xū róng.
虚荣 nghĩa là gì?
虚荣 (xū róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư vinh".
虚荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚荣 như thế nào?
Ví dụ: 他为虚荣而活。 (Anh ta sống vì hư vinh.); 虚荣带不来幸福。 (Hư vinh không mang lại hạnh phúc.).