YiWordsYiWords

róng

hư vinh

danh từ tiếng Trung
虚荣 hư vinh

Cụm từ thường dùng

róngxīn
tính hư vinh
zhuīqiúróng
theo đuổi hư vinh

Câu ví dụ

wèi虚荣xū róngérhuó
Anh ta sống vì hư vinh.
róngdàiláixìng
Hư vinh không mang lại hạnh phúc.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hư vinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư vinh" trong tiếng Trung là 虚荣, đọc là xū róng.
虚荣 nghĩa là gì?
虚荣 (xū róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư vinh".
虚荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚荣 như thế nào?
Ví dụ: 他为虚荣而活。 (Anh ta sống vì hư vinh.); 虚荣带不来幸福。 (Hư vinh không mang lại hạnh phúc.).

Muốn nhớ "虚荣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí