YiWordsYiWords

gāodiào

khoa trương

tính từ tiếng Trung
高调 khoa trương

Cụm từ thường dùng

gāodiàoyán
phát biểu khoa trương
gāodiàoxíngwéi
hành động khoa trương

Câu ví dụ

shuōchéngshíhěngāodiào
Anh ấy rất khoa trương khi nói về thành tích.
huāngāodiàoshēnghuó
Cô ấy không thích sống khoa trương.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"khoa trương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa trương" trong tiếng Trung là 高调, đọc là gāo diào.
高调 nghĩa là gì?
高调 (gāo diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa trương".
高调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高调 như thế nào?
Ví dụ: 他说起成绩时很高调。 (Anh ấy rất khoa trương khi nói về thành tích.); 她不喜欢高调生活。 (Cô ấy không thích sống khoa trương.).

Muốn nhớ "高调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí