"lừng lẫy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừng lẫy" trong tiếng Trung là 显赫, đọc là xiǎn hè.
显赫 nghĩa là gì?
显赫 (xiǎn hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừng lẫy".
显赫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显赫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显赫 như thế nào?
Ví dụ: 他有显赫的事业。 (Ông ấy có sự nghiệp lừng lẫy.); 他的显赫名声传遍各地。 (Tên tuổi anh ta lừng lẫy khắp nơi.).