YiWordsYiWords

Cùng cách viết:仙鹤

xiǎn

lừng lẫy

tính từ tiếng Trung
显赫 lừng lẫy

Cụm từ thường dùng

xiǎndechéngjiù
thành tích lừng lẫy
xiǎndemíngshēng
danh tiếng lừng lẫy

Câu ví dụ

yǒuxiǎndeshì
Ông ấy có sự nghiệp lừng lẫy.
de显赫xiǎn hè名声míng shēng传遍chuán biàn各地gè dì
Tên tuổi anh ta lừng lẫy khắp nơi.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lừng lẫy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừng lẫy" trong tiếng Trung là 显赫, đọc là xiǎn hè.
显赫 nghĩa là gì?
显赫 (xiǎn hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừng lẫy".
显赫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显赫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显赫 như thế nào?
Ví dụ: 他有显赫的事业。 (Ông ấy có sự nghiệp lừng lẫy.); 他的显赫名声传遍各地。 (Tên tuổi anh ta lừng lẫy khắp nơi.).

Muốn nhớ "显赫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí