YiWordsYiWords

Cùng cách viết:整齐正气

zhēng

giành thể diện

động từ tiếng Trung
争气 giành thể diện

Cụm từ thường dùng

zhēng
cố gắng giành thể diện
xiǎngzhēng
muốn giành thể diện

Câu ví dụ

努力nǔ lì学习xué xíwèi家里jiā lǐ争气zhēng qì
Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.
juéxīnzàipéngyǒumiànqiánzhēng
Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"giành thể diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giành thể diện" trong tiếng Trung là 争气, đọc là zhēng qì.
争气 nghĩa là gì?
争气 (zhēng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giành thể diện".
争气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争气 như thế nào?
Ví dụ: 她努力学习为家里争气。 (Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.); 他决心在朋友面前争气。 (Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.).

Muốn nhớ "争气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí