"giành thể diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giành thể diện" trong tiếng Trung là 争气, đọc là zhēng qì.
争气 nghĩa là gì?
争气 (zhēng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giành thể diện".
争气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争气 như thế nào?
Ví dụ: 她努力学习为家里争气。 (Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.); 他决心在朋友面前争气。 (Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.).