"cảm nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm nhận" trong tiếng Trung là 感受, đọc là gǎn shòu.
感受 nghĩa là gì?
感受 (gǎn shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm nhận".
感受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感受 như thế nào?
Ví dụ: 我感受到了温暖。 (Tôi cảm nhận được sự ấm áp.); 你对这部电影有什么感受? (Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?).