YiWordsYiWords

gǎnshòu

cảm nhận

động từ tiếng Trung
感受 cảm nhận

Cụm từ thường dùng

gǎnshòuxìng
cảm nhận hạnh phúc
感受gǎn shòu音乐yīn yuè
cảm nhận âm nhạc

Câu ví dụ

gǎnshòudàolewēnnuǎn
Tôi cảm nhận được sự ấm áp.
duìzhèdiànyǐngyǒushénmegǎnshòu
Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cảm nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm nhận" trong tiếng Trung là 感受, đọc là gǎn shòu.
感受 nghĩa là gì?
感受 (gǎn shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm nhận".
感受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感受 như thế nào?
Ví dụ: 我感受到了温暖。 (Tôi cảm nhận được sự ấm áp.); 你对这部电影有什么感受? (Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?).

Muốn nhớ "感受" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí