YiWordsYiWords

gǎnxìng

cảm tính

danh từ tiếng Trung
感性 cảm tính

Cụm từ thường dùng

gǎnxìngpànduàn
phán đoán cảm tính
感性gǎn xìng行为xíng wéi
hành động cảm tính

Câu ví dụ

jīngchángpínggǎnxìngzuòjuédìng
Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.
yàorànggǎnxìngyǐngxiǎngzhì
Đừng để cảm tính chi phối lý trí.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"cảm tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm tính" trong tiếng Trung là 感性, đọc là gǎn xìng.
感性 nghĩa là gì?
感性 (gǎn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm tính".
感性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感性 như thế nào?
Ví dụ: 他经常凭感性做决定。 (Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.); 不要让感性影响理智。 (Đừng để cảm tính chi phối lý trí.).

Muốn nhớ "感性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí