YiWordsYiWords

gǎndòng

cảm động

tính từ tiếng Trung
感动 cảm động

Cụm từ thường dùng

gǎndòngdeshì
câu chuyện cảm động
fēichánggǎndòng
rất cảm động

Câu ví dụ

bèidexīngǎndòngle
Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.
zhèdiànyǐnghěngǎndòng
Bộ phim này rất cảm động.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cảm động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm động" trong tiếng Trung là 感动, đọc là gǎn dòng.
感动 nghĩa là gì?
感动 (gǎn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm động".
感动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感动 như thế nào?
Ví dụ: 我被她的心意感动了。 (Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.); 这部电影很感动。 (Bộ phim này rất cảm động.).

Muốn nhớ "感动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí