"cảm động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm động" trong tiếng Trung là 感动, đọc là gǎn dòng.
感动 nghĩa là gì?
感动 (gǎn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm động".
感动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感动 như thế nào?
Ví dụ: 我被她的心意感动了。 (Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.); 这部电影很感动。 (Bộ phim này rất cảm động.).