"cảm thán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm thán" trong tiếng Trung là 感叹, đọc là gǎn tàn.
感叹 nghĩa là gì?
感叹 (gǎn tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm thán".
感叹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感叹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感叹 như thế nào?
Ví dụ: 他对美景感叹。 (Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.); 我只能对这种变化感叹。 (Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.).