YiWordsYiWords

gǎntàn

cảm thán

động từ tiếng Trung
感叹 cảm thán

Cụm từ thường dùng

gǎntànrénshēng
cảm thán cuộc đời
gǎntànmìngyùn
cảm thán số phận

Câu ví dụ

duìměijǐnggǎntàn
Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.
只能zhǐ néngduì这种zhè zhǒng变化biàn huà感叹gǎn tàn
Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cảm thán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm thán" trong tiếng Trung là 感叹, đọc là gǎn tàn.
感叹 nghĩa là gì?
感叹 (gǎn tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm thán".
感叹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感叹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感叹 như thế nào?
Ví dụ: 他对美景感叹。 (Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.); 我只能对这种变化感叹。 (Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.).

Muốn nhớ "感叹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí