"cảm lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm lạnh" trong tiếng Trung là 感冒, đọc là gǎn mào.
感冒 nghĩa là gì?
感冒 (gǎn mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm lạnh".
感冒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感冒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感冒 như thế nào?
Ví dụ: 我因为淋雨感冒了。 (Tôi bị cảm lạnh do mưa.); 喝热水预防感冒。 (Uống nước ấm để tránh cảm lạnh.).