YiWordsYiWords

gǎnmào

cảm lạnh

động từ tiếng Trung
感冒 cảm lạnh

Cụm từ thường dùng

感冒gǎn mào
bị cảm lạnh
fánggǎnmào
phòng tránh cảm lạnh

Câu ví dụ

因为yīn wèi淋雨lín yǔ感冒gǎn màole
Tôi bị cảm lạnh do mưa.
shuǐfánggǎnmào
Uống nước ấm để tránh cảm lạnh.

Triệu chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp

"cảm lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm lạnh" trong tiếng Trung là 感冒, đọc là gǎn mào.
感冒 nghĩa là gì?
感冒 (gǎn mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm lạnh".
感冒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感冒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感冒 như thế nào?
Ví dụ: 我因为淋雨感冒了。 (Tôi bị cảm lạnh do mưa.); 喝热水预防感冒。 (Uống nước ấm để tránh cảm lạnh.).

Muốn nhớ "感冒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí