YiWordsYiWords

gāo

cao độ

danh từ tiếng Trung
高度 cao độ

Cụm từ thường dùng

gāozhōng
cao độ tập trung
高度gāo dù发展fā zhǎn
cao độ phát triển

Câu ví dụ

gōngzuòshígāozhōng
Anh ấy làm việc với cao độ tập trung.
经济jīng jì达到dá dào高度gāo dù发展fā zhǎn
Nền kinh tế đạt đến cao độ phát triển.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"cao độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao độ" trong tiếng Trung là 高度, đọc là gāo dù.
高度 nghĩa là gì?
高度 (gāo dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao độ".
高度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高度 như thế nào?
Ví dụ: 他工作时高度集中。 (Anh ấy làm việc với cao độ tập trung.); 经济达到高度发展。 (Nền kinh tế đạt đến cao độ phát triển.).

Muốn nhớ "高度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí