YiWordsYiWords

gāofēng

đỉnh cao

danh từ tiếng Trung
高峰 đỉnh cao

Cụm từ thường dùng

dàogāofēng
đạt đến đỉnh cao
shìgāofēng
đỉnh cao sự nghiệp

Câu ví dụ

zhèng处于chǔ yú事业shì yè高峰gāo fēng
Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
menyàodàogāofēng
Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đỉnh cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đỉnh cao" trong tiếng Trung là 高峰, đọc là gāo fēng.
高峰 nghĩa là gì?
高峰 (gāo fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỉnh cao".
高峰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高峰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高峰 như thế nào?
Ví dụ: 他正处于事业高峰。 (Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.); 我们要努力达到高峰。 (Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.).

Muốn nhớ "高峰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí