YiWordsYiWords

Cùng cách viết:果实

guòshí

lỗi thời

tính từ tiếng Trung
过时 lỗi thời

Cụm từ thường dùng

guòshíshèbèi
thiết bị lỗi thời
guòshífēng
phong cách lỗi thời

Câu ví dụ

zhèshǒujīngguòshíle
Chiếc điện thoại này đã lỗi thời.
defukànláihěnguòshí
Quần áo của anh ấy trông lỗi thời.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lỗi thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗi thời" trong tiếng Trung là 过时, đọc là guò shí.
过时 nghĩa là gì?
过时 (guò shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗi thời".
过时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过时 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机已经过时了。 (Chiếc điện thoại này đã lỗi thời.); 他的衣服看起来很过时。 (Quần áo của anh ấy trông lỗi thời.).

Muốn nhớ "过时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí