YiWordsYiWords

hēi

đêm tối

danh từ tiếng Trung
黑夜 đêm tối

Cụm từ thường dùng

zàihēizhōng
trong đêm tối
hēideyīnyǐng
bóng đêm tối

Câu ví dụ

zàihēizhōngzǒu
Anh ấy đi bộ trong đêm tối.
hēihěnānjìng
Đêm tối thật yên tĩnh.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đêm tối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đêm tối" trong tiếng Trung là 黑夜, đọc là hēi yè.
黑夜 nghĩa là gì?
黑夜 (hēi yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "đêm tối".
黑夜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑夜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑夜 như thế nào?
Ví dụ: 他在黑夜中走路。 (Anh ấy đi bộ trong đêm tối.); 黑夜很安静。 (Đêm tối thật yên tĩnh.).

Muốn nhớ "黑夜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí