YiWordsYiWords

ngày đêm

phó từ tiếng Trung
日夜 ngày đêm

Cụm từ thường dùng

gōngzuò
làm việc ngày đêm
kǎo
nghĩ ngày đêm

Câu ví dụ

mengōngzuòwánchéngxiàng
Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.
xiǎngniànma
Tôi nhớ mẹ ngày đêm.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngày đêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày đêm" trong tiếng Trung là 日夜, đọc là rì yè.
日夜 nghĩa là gì?
日夜 (rì yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày đêm".
日夜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日夜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日夜 như thế nào?
Ví dụ: 他们日夜工作完成项目。 (Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.); 我日夜想念妈妈。 (Tôi nhớ mẹ ngày đêm.).

Muốn nhớ "日夜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí