"ngày đêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày đêm" trong tiếng Trung là 日夜, đọc là rì yè.
日夜 nghĩa là gì?
日夜 (rì yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày đêm".
日夜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日夜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日夜 như thế nào?
Ví dụ: 他们日夜工作完成项目。 (Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.); 我日夜想念妈妈。 (Tôi nhớ mẹ ngày đêm.).