YiWordsYiWords

gāogēnxié

giày cao gót

danh từ tiếng Trung
高跟鞋 giày cao gót

Cụm từ thường dùng

穿chuāngāogēnxié
đi giày cao gót
shìgāogēnxié
giày cao gót nữ

Câu ví dụ

shàngbān穿chuāngāogēnxié
Cô ấy đi giày cao gót đi làm.
gāogēnxiénéngxiūshìshēnxíng
Giày cao gót giúp tôn dáng.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"giày cao gót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giày cao gót" trong tiếng Trung là 高跟鞋, đọc là gāo gēn xié.
高跟鞋 nghĩa là gì?
高跟鞋 (gāo gēn xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "giày cao gót".
高跟鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高跟鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高跟鞋 như thế nào?
Ví dụ: 她上班穿高跟鞋。 (Cô ấy đi giày cao gót đi làm.); 高跟鞋能修饰身形。 (Giày cao gót giúp tôn dáng.).

Muốn nhớ "高跟鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí