YiWordsYiWords

yuènándòu

nón lá

danh từ tiếng Trung
越南斗笠 nón lá

Cụm từ thường dùng

dàiyuènándòu
đội nón lá
传统chuán tǒng越南yuè nán斗笠dǒu lì
nón lá truyền thống

Câu ví dụ

dàizhe越南yuè nán斗笠dǒu lì市场shì chǎng
Cô ấy đội nón lá đi chợ.
yuènándòushìyuènándexiàngzhēng
Nón lá là biểu tượng của Việt Nam.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"nón lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nón lá" trong tiếng Trung là 越南斗笠, đọc là yuè nán dòu lì.
越南斗笠 nghĩa là gì?
越南斗笠 (yuè nán dòu lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nón lá".
越南斗笠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 越南斗笠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 越南斗笠 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着越南斗笠去市场。 (Cô ấy đội nón lá đi chợ.); 越南斗笠是越南的象征。 (Nón lá là biểu tượng của Việt Nam.).

Muốn nhớ "越南斗笠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí