YiWordsYiWords

bàngqiúmào

mũ lưỡi trai

danh từ tiếng Trung
棒球帽 mũ lưỡi trai

Cụm từ thường dùng

dàibàngqiúmào
đội mũ lưỡi trai
shíshàngbàngqiúmào
mũ lưỡi trai thời trang

Câu ví dụ

huandàibàngqiúmào
Anh ấy thích đội mũ lưỡi trai.
bàngqiúmàohěnpèiniúzǎi
Mũ lưỡi trai rất hợp với quần jeans.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"mũ lưỡi trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ lưỡi trai" trong tiếng Trung là 棒球帽, đọc là bàng qiú mào.
棒球帽 nghĩa là gì?
棒球帽 (bàng qiú mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ lưỡi trai".
棒球帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棒球帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棒球帽 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢戴棒球帽。 (Anh ấy thích đội mũ lưỡi trai.); 棒球帽很配牛仔裤。 (Mũ lưỡi trai rất hợp với quần jeans.).

Muốn nhớ "棒球帽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí