"mũ lưỡi trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ lưỡi trai" trong tiếng Trung là 棒球帽, đọc là bàng qiú mào.
棒球帽 nghĩa là gì?
棒球帽 (bàng qiú mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ lưỡi trai".
棒球帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棒球帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棒球帽 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢戴棒球帽。 (Anh ấy thích đội mũ lưỡi trai.); 棒球帽很配牛仔裤。 (Mũ lưỡi trai rất hợp với quần jeans.).