YiWordsYiWords

mào

mũ bucket

danh từ tiếng Trung
渔夫帽 mũ bucket

Cụm từ thường dùng

mào
mũ bucket vải
dàimào
đội mũ bucket

Câu ví dụ

hǎibiānhuandàimào
Cô ấy thích đội mũ bucket khi đi biển.
màozhēyángxiàoguǒhǎo
Mũ bucket giúp che nắng tốt.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"mũ bucket" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ bucket" trong tiếng Trung là 渔夫帽, đọc là yú fū mào.
渔夫帽 nghĩa là gì?
渔夫帽 (yú fū mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ bucket".
渔夫帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渔夫帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渔夫帽 như thế nào?
Ví dụ: 她去海边喜欢戴渔夫帽。 (Cô ấy thích đội mũ bucket khi đi biển.); 渔夫帽遮阳效果好。 (Mũ bucket giúp che nắng tốt.).

Muốn nhớ "渔夫帽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí