"mũ len" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ len" trong tiếng Trung là 毛线帽, đọc là máo xiàn mào.
毛线帽 nghĩa là gì?
毛线帽 (máo xiàn mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ len".
毛线帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛线帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛线帽 như thế nào?
Ví dụ: 天冷时我戴毛线帽。 (Tôi đội mũ len khi trời lạnh.); 毛线帽很暖和。 (Mũ len rất ấm áp.).