YiWordsYiWords

sōusuǒ

tìm kiếm

động từ tiếng Trung
搜索 tìm kiếm

Cụm từ thường dùng

sōusuǒxìn
tìm kiếm thông tin
sōusuǒhǎoyǒu
tìm kiếm bạn bè

Câu ví dụ

qǐngsōusuǒzhègeguānjiàn
Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.
正在zhèng zài搜索sōu suǒlǎo朋友péng you
Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tìm kiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm kiếm" trong tiếng Trung là 搜索, đọc là sōu suǒ.
搜索 nghĩa là gì?
搜索 (sōu suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm kiếm".
搜索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搜索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搜索 như thế nào?
Ví dụ: 请你搜索这个关键词。 (Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.); 我正在搜索老朋友。 (Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.).

Muốn nhớ "搜索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí