"tìm kiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm kiếm" trong tiếng Trung là 搜索, đọc là sōu suǒ.
搜索 nghĩa là gì?
搜索 (sōu suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm kiếm".
搜索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搜索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搜索 như thế nào?
Ví dụ: 请你搜索这个关键词。 (Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.); 我正在搜索老朋友。 (Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.).