YiWordsYiWords

sōuchá

lục soát

động từ tiếng Trung
搜查 lục soát

Cụm từ thường dùng

sōucháfáng
lục soát nhà
sōucháshēn
lục soát người

Câu ví dụ

jǐngchásōuchálegōng
Cảnh sát lục soát căn hộ.
他们tā men搜查sōu chálede行李箱xíng lǐ xiāng
Họ lục soát vali của tôi.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"lục soát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lục soát" trong tiếng Trung là 搜查, đọc là sōu chá.
搜查 nghĩa là gì?
搜查 (sōu chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "lục soát".
搜查 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搜查 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搜查 như thế nào?
Ví dụ: 警察搜查了公寓。 (Cảnh sát lục soát căn hộ.); 他们搜查了我的行李箱。 (Họ lục soát vali của tôi.).

Muốn nhớ "搜查" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí