"bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo" trong tiếng Trung là 告诉, đọc là gào sù.
告诉 nghĩa là gì?
告诉 (gào sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo".
告诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告诉 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈让我学习。 (Mẹ bảo tôi học bài.); 他让我在这里等。 (Anh ấy bảo tôi đợi ở đây.).