YiWordsYiWords

Cùng cách viết:告诉高速

gào

bảo

tiếng Trung
告诉 bảo

Câu ví dụ

妈妈让我学习。
Mẹ bảo tôi học bài.
他让我在这里等。
Anh ấy bảo tôi đợi ở đây.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bảo", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo" trong tiếng Trung là 告诉, đọc là gào sù.
告诉 nghĩa là gì?
告诉 (gào sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo".
告诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告诉 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈让我学习。 (Mẹ bảo tôi học bài.); 他让我在这里等。 (Anh ấy bảo tôi đợi ở đây.).

Muốn nhớ "告诉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí