YiWordsYiWords

gàojiè

khuyên răn

động từ tiếng Trung
告诫 khuyên răn

Cụm từ thường dùng

gàojiè
khuyên răn con cái
gàojièbiérén
khuyên răn người khác

Câu ví dụ

chángchánggàojièháizi
Cha mẹ thường khuyên răn con cái.
朋友péng yǒu之间zhī jiān应当yīng dāng互相hù xiāng告诫gào jiè
Bạn bè nên khuyên răn nhau khi sai.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"khuyên răn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyên răn" trong tiếng Trung là 告诫, đọc là gào jiè.
告诫 nghĩa là gì?
告诫 (gào jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyên răn".
告诫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告诫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告诫 như thế nào?
Ví dụ: 父母常常告诫孩子。 (Cha mẹ thường khuyên răn con cái.); 朋友之间应当互相告诫。 (Bạn bè nên khuyên răn nhau khi sai.).

Muốn nhớ "告诫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí