"kêu kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kêu kiện" trong tiếng Trung là 告状, đọc là gào zhuàng.
告状 nghĩa là gì?
告状 (gào zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kêu kiện".
告状 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告状 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告状 như thế nào?
Ví dụ: 他们为土地问题告状。 (Họ kêu kiện về đất đai.); 她向有关部门告状。 (Bà ấy kêu kiện lên cơ quan chức năng.).