YiWordsYiWords

Cùng cách viết:高速告诉

gào

báo

động từ tiếng Trung
告诉 báo

Cụm từ thường dùng

gàoxiāo
báo tin
gào
báo cáo

Câu ví dụ

jīnggàole
Anh ấy báo cho tôi biết rồi.
dàode时候shí hou记得jì de告诉gào su一下yī xià
Bạn nhớ báo khi đến nơi nhé.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "báo", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo" trong tiếng Trung là 告诉, đọc là gào sù.
告诉 nghĩa là gì?
告诉 (gào sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo".
告诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告诉 như thế nào?
Ví dụ: 他已经告诉我了。 (Anh ấy báo cho tôi biết rồi.); 你到的时候记得告诉一下。 (Bạn nhớ báo khi đến nơi nhé.).

Muốn nhớ "告诉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí