"báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo" trong tiếng Trung là 告诉, đọc là gào sù.
告诉 nghĩa là gì?
告诉 (gào sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo".
告诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告诉 như thế nào?
Ví dụ: 他已经告诉我了。 (Anh ấy báo cho tôi biết rồi.); 你到的时候记得告诉一下。 (Bạn nhớ báo khi đến nơi nhé.).