YiWordsYiWords

gào

từ biệt

động từ tiếng Trung
告辞 từ biệt

Cụm từ thường dùng

xiàngpéngyǒugào
từ biệt bạn bè
gàodehuà
lời từ biệt

Câu ví dụ

láixiàngjiāgào
Tôi đến từ biệt mọi người.
menjiùzàizhègàoba
Chúng ta hãy từ biệt nhau ở đây.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"từ biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ biệt" trong tiếng Trung là 告辞, đọc là gào cí.
告辞 nghĩa là gì?
告辞 (gào cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ biệt".
告辞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 告辞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 告辞 như thế nào?
Ví dụ: 我来向大家告辞。 (Tôi đến từ biệt mọi người.); 我们就在这里告辞吧。 (Chúng ta hãy từ biệt nhau ở đây.).

Muốn nhớ "告辞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí