YiWordsYiWords

gāoxiào

hiệu quả cao

tính từ tiếng Trung
高效 hiệu quả cao

Cụm từ thường dùng

gāoxiàogōngzuò
làm việc hiệu quả cao
gāoxiàofāng
phương pháp hiệu quả cao

Câu ví dụ

zhègetuánduìgōngzuògāoxiào
Nhóm này làm việc hiệu quả cao.
menyàogāoxiàodejiějuéfāngàn
Chúng tôi cần giải pháp hiệu quả cao.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiệu quả cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu quả cao" trong tiếng Trung là 高效, đọc là gāo xiào.
高效 nghĩa là gì?
高效 (gāo xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu quả cao".
高效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高效 như thế nào?
Ví dụ: 这个团队工作高效。 (Nhóm này làm việc hiệu quả cao.); 我们需要高效的解决方案。 (Chúng tôi cần giải pháp hiệu quả cao.).

Muốn nhớ "高效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí