YiWordsYiWords

gāozhǎng

tăng cao

động từ tiếng Trung
高涨 tăng cao

Cụm từ thường dùng

jiàgāozhǎng
giá tăng cao

Câu ví dụ

yóujiàgāozhǎng
Giá xăng tăng cao.
xiàtiānwēngāozhǎng
Nhiệt độ tăng cao vào mùa hè.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tăng cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng cao" trong tiếng Trung là 高涨, đọc là gāo zhǎng.
高涨 nghĩa là gì?
高涨 (gāo zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng cao".
高涨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高涨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高涨 như thế nào?
Ví dụ: 油价高涨。 (Giá xăng tăng cao.); 夏天温度高涨。 (Nhiệt độ tăng cao vào mùa hè.).

Muốn nhớ "高涨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí