"cao minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao minh" trong tiếng Trung là 高明, đọc là gāo míng.
高明 nghĩa là gì?
高明 (gāo míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao minh".
高明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高明 như thế nào?
Ví dụ: 他在生意上很高明。 (Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.); 那是一个高明的解决办法。 (Đó là một cách giải quyết cao minh.).