YiWordsYiWords

gāoshǒu

cao thủ

danh từ tiếng Trung
高手 cao thủ

Cụm từ thường dùng

língāoshǒu
cao thủ võ lâm
guóxiànggāoshǒu
cao thủ cờ vua

Câu ví dụ

shìyóuquāndegāoshǒu
Anh ấy là cao thủ trong làng game.
bèi称为chēng wéi数学shù xué高手gāo shǒu
Cô ấy được mệnh danh là cao thủ toán học.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"cao thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao thủ" trong tiếng Trung là 高手, đọc là gāo shǒu.
高手 nghĩa là gì?
高手 (gāo shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao thủ".
高手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高手 như thế nào?
Ví dụ: 他是游戏圈的高手。 (Anh ấy là cao thủ trong làng game.); 她被称为数学高手。 (Cô ấy được mệnh danh là cao thủ toán học.).

Muốn nhớ "高手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí