"cao thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao thủ" trong tiếng Trung là 高手, đọc là gāo shǒu.
高手 nghĩa là gì?
高手 (gāo shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao thủ".
高手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高手 như thế nào?
Ví dụ: 他是游戏圈的高手。 (Anh ấy là cao thủ trong làng game.); 她被称为数学高手。 (Cô ấy được mệnh danh là cao thủ toán học.).