YiWordsYiWords

gāoyuán

cao nguyên

danh từ tiếng Trung
高原 cao nguyên

Cụm từ thường dùng

shízhìgāoyuán
cao nguyên đá
广guǎngkuòdegāoyuán
cao nguyên rộng lớn

Câu ví dụ

zhègegāoyuánhěnměi
Cao nguyên này rất đẹp.
duōdòngshēnghuózàigāoyuán
Nhiều loài động vật sống ở cao nguyên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cao nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao nguyên" trong tiếng Trung là 高原, đọc là gāo yuán.
高原 nghĩa là gì?
高原 (gāo yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao nguyên".
高原 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高原 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高原 như thế nào?
Ví dụ: 这个高原很美。 (Cao nguyên này rất đẹp.); 许多动物生活在高原。 (Nhiều loài động vật sống ở cao nguyên.).

Muốn nhớ "高原" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí