YiWordsYiWords

Cùng cách viết:高雅

gāo

cao áp

tính từ tiếng Trung
高压 cao áp

Cụm từ thường dùng

gāodiàn
điện cao áp
gāo线xiàn
dây cao áp

Câu ví dụ

xiǎoxīngāodiàn
Cẩn thận với điện cao áp.
menzàixiūgāo线xiàn
Họ sửa chữa dây cao áp.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"cao áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao áp" trong tiếng Trung là 高压, đọc là gāo yā.
高压 nghĩa là gì?
高压 (gāo yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao áp".
高压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高压 như thế nào?
Ví dụ: 小心高压电。 (Cẩn thận với điện cao áp.); 他们在修高压线。 (Họ sửa chữa dây cao áp.).

Muốn nhớ "高压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí