"cao áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao áp" trong tiếng Trung là 高压, đọc là gāo yā.
高压 nghĩa là gì?
高压 (gāo yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao áp".
高压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高压 như thế nào?
Ví dụ: 小心高压电。 (Cẩn thận với điện cao áp.); 他们在修高压线。 (Họ sửa chữa dây cao áp.).