"cao thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao thấp" trong tiếng Trung là 高低, đọc là gāo dī.
高低 nghĩa là gì?
高低 (gāo dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao thấp".
高低 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高低 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高低 như thế nào?
Ví dụ: 他们在比高低。 (Họ đang so tài cao thấp.); 这些树高低不一。 (Cây này cao thấp khác nhau.).