YiWordsYiWords

gāo

cao lớn

tính từ tiếng Trung
高大 cao lớn

Cụm từ thường dùng

gāoderén
người cao lớn
gāoshēncái
thân hình cao lớn

Câu ví dụ

hěngāo
Anh ấy rất cao lớn.
zhèshùshùgāo
Cây này cao lớn hơn các cây khác.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"cao lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao lớn" trong tiếng Trung là 高大, đọc là gāo dà.
高大 nghĩa là gì?
高大 (gāo dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao lớn".
高大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高大 như thế nào?
Ví dụ: 他很高大。 (Anh ấy rất cao lớn.); 这棵树比其他树高大。 (Cây này cao lớn hơn các cây khác.).

Muốn nhớ "高大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí