"cao lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao lớn" trong tiếng Trung là 高大, đọc là gāo dà.
高大 nghĩa là gì?
高大 (gāo dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao lớn".
高大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高大 như thế nào?
Ví dụ: 他很高大。 (Anh ấy rất cao lớn.); 这棵树比其他树高大。 (Cây này cao lớn hơn các cây khác.).