"lời bài hát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời bài hát" trong tiếng Trung là 歌词, đọc là gē cí.
歌词 nghĩa là gì?
歌词 (gē cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời bài hát".
歌词 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌词 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌词 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这首歌的歌词。 (Tôi thích lời bài hát này.); 她正在学歌词。 (Cô ấy đang học lời bài hát.).